Từ Vựng:
Collection: (n) sự thu gom, sự tập hợp
Replacement: (n) sự thay thế, người hoặc vật thay thế
Tracking: (n) việc theo dõi (hàng hóa, đơn hàng)
Arrange: (v) sắp xếp, bố trí
Mistake: (n) sai sót, lỗi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Collection: (n) sự thu gom, sự tập hợp
Replacement: (n) sự thay thế, người hoặc vật thay thế
Tracking: (n) việc theo dõi (hàng hóa, đơn hàng)
Arrange: (v) sắp xếp, bố trí
Mistake: (n) sai sót, lỗi
Luyện tập thêm về bài học này: