Từ Vựng:
Reverse logistics: (n) logistics ngược
Recall: (v) thu hồi
Documentation: (n) tài liệu, hồ sơ
Tracking: (n) theo dõi
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reverse logistics: (n) logistics ngược
Recall: (v) thu hồi
Documentation: (n) tài liệu, hồ sơ
Tracking: (n) theo dõi
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Luyện tập thêm về bài học này: