Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, chuyến hàng
Strike: (v) đình công; (n) cuộc đình công
Cargo: (n) hàng hóa, hàng chuyên chở
Route: (n) tuyến đường, lộ trình
Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, chuyến hàng
Strike: (v) đình công; (n) cuộc đình công
Cargo: (n) hàng hóa, hàng chuyên chở
Route: (n) tuyến đường, lộ trình
Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế
Luyện tập thêm về bài học này: