1. Shipment
2. Strike
3. Cargo
4. Route
5. Alternative
(n) lô hàng, chuyến hàng
(n) phương án thay thế; (adj) thay thế
(n) tuyến đường, lộ trình
(v) đình công; (n) cuộc đình công
(n) hàng hóa, hàng chuyên chở
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.