Từ Vựng:
Fragile: (adj) dễ vỡ
Padding: (n) vật liệu đệm
Transit: (n) sự vận chuyển
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Moisture: (n) độ ẩm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fragile: (adj) dễ vỡ
Padding: (n) vật liệu đệm
Transit: (n) sự vận chuyển
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Moisture: (n) độ ẩm
Luyện tập thêm về bài học này: