Từ Vựng:
Convertible note: (n) trái phiếu chuyển đổi
Conversion: (n) sự chuyển đổi
Valuation cap: (n) giới hạn định giá
Discount rate: (n) tỷ lệ chiết khấu
Qualified financing: (n) tài trợ đủ điều kiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Convertible note: (n) trái phiếu chuyển đổi
Conversion: (n) sự chuyển đổi
Valuation cap: (n) giới hạn định giá
Discount rate: (n) tỷ lệ chiết khấu
Qualified financing: (n) tài trợ đủ điều kiện
Luyện tập thêm về bài học này: