1. Insulated
2. Gel pack
3. Monitor
4. Alert
5. Label
(adj) được cách nhiệt
(n) nhãn; (v) dán nhãn
(v) cảnh báo; (n) báo động
(n) gói gel làm mát
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.