Từ Vựng:
Insulated: (adj) được cách nhiệt
Gel pack: (n) gói gel làm mát
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Alert: (v) cảnh báo; (n) báo động
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Insulated: (adj) được cách nhiệt
Gel pack: (n) gói gel làm mát
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Alert: (v) cảnh báo; (n) báo động
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Luyện tập thêm về bài học này: