Tiếng Anh Logistics: Planning the Dispatch Schedule – Easy Level

🎧 Planning the Dispatch Schedule
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Dispatch: (v) gửi đi, điều phối; (n) sự gửi đi, sự điều phối

Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch

Priority: (n) ưu tiên

Urgent: (adj) khẩn cấp

Availability: (n) sự có sẵn, khả năng sẵn có


Luyện tập thêm về bài học này: