Tiếng Anh Logistics: Reviewing Returns Rate Data – Medium Level

🎧 Reviewing Returns Rate Data
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Returns rate: (n) tỷ lệ trả hàng

Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ

Packing: (n) việc đóng gói

Padding: (n) vật liệu đệm

Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hỏng


Luyện tập thêm về bài học này: