Từ Vựng:
Returns rate: (n) tỷ lệ trả hàng
Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ
Packing: (n) việc đóng gói
Padding: (n) vật liệu đệm
Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hỏng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Returns rate: (n) tỷ lệ trả hàng
Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ
Packing: (n) việc đóng gói
Padding: (n) vật liệu đệm
Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hỏng
Luyện tập thêm về bài học này: