Tiếng Anh Logistics: Special Handling Instructions for Fragile Shipment – Advanced Level

🎧 Special Handling Instructions for Fragile Shipment
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Fragile: (adj) dễ vỡ

Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng

Logger: (n) thiết bị ghi dữ liệu

Stacking: (n) việc xếp chồng

Unloading: (n) việc dỡ hàng


Luyện tập thêm về bài học này: