Tiếng Anh Kiến Trúc: Cấp Chứng Chỉ Hoàn Thành Thực Tế – Advanced Level

🎧 Cấp Chứng Chỉ Hoàn Thành Thực Tế
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Practical completion: (n) hoàn thành thực tế

Defect: (n) khuyết điểm, lỗi kỹ thuật

Inspection: (n) sự kiểm tra, kiểm định

Subcontractor: (n) nhà thầu phụ

Certificate: (n) giấy chứng nhận, chứng chỉ


Luyện tập thêm về bài học này: