Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử
Delivery: (n) việc giao hàng
Accuracy: (n) độ chính xác
Inventory: (n) hàng tồn kho, kiểm kê hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử
Delivery: (n) việc giao hàng
Accuracy: (n) độ chính xác
Inventory: (n) hàng tồn kho, kiểm kê hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: