Từ Vựng:
Violation: (n) sự vi phạm
Brand: (n) thương hiệu
Guideline: (n) hướng dẫn
Correct: (v) sửa chữa; (adj) đúng
Spacing: (n) khoảng cách giữa các chữ hoặc dòng trong văn bản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Violation: (n) sự vi phạm
Brand: (n) thương hiệu
Guideline: (n) hướng dẫn
Correct: (v) sửa chữa; (adj) đúng
Spacing: (n) khoảng cách giữa các chữ hoặc dòng trong văn bản
Luyện tập thêm về bài học này: