1. Violation
2. Brand
3. Guideline
4. Correct
5. Spacing
(n) sự vi phạm
(n) thương hiệu
(v) sửa chữa; (adj) đúng
(n) hướng dẫn
(n) khoảng cách giữa các chữ hoặc dòng trong văn bản
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.