Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Vi Phạm Hướng Dẫn Thương Hiệu – Medium Level

Violation
(n) sự vi phạm
Brand
(n) thương hiệu
Guideline
(n) hướng dẫn
Correct
(v) sửa chữa; (adj) đúng
Spacing
(n) khoảng cách giữa các chữ hoặc dòng trong văn bản

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Violation
Brand
Guideline
Correct
Spacing
(n) khoảng cách giữa các chữ hoặc dòng trong văn bản
(n) sự vi phạm
(n) hướng dẫn
(n) thương hiệu
(v) sửa chữa; (adj) đúng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Violation” mean?
4. What does “Brand” mean?
5. What does “Guideline” mean?
6. What does “Correct” mean?
7. What does “Spacing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: