Từ Vựng:
Scope creep: (n) sự mở rộng phạm vi dự án ngoài kế hoạch
Prioritize: (v) ưu tiên
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scope creep: (n) sự mở rộng phạm vi dự án ngoài kế hoạch
Prioritize: (v) ưu tiên
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: