Từ Vựng:
Brand: (n) thương hiệu
Position: (v) định vị; (n) vị trí
Marketing: (n) tiếp thị
Product: (n) sản phẩm
Message: (n) thông điệp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Brand: (n) thương hiệu
Position: (v) định vị; (n) vị trí
Marketing: (n) tiếp thị
Product: (n) sản phẩm
Message: (n) thông điệp
Luyện tập thêm về bài học này: