Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Marketing Sự Kiện – Easy Level

Budget
(n) ngân sách
Audience
(n) khán giả, đối tượng khách hàng
Brand
(n) thương hiệu
Strategy
(n) chiến lược
Marketing
(n) tiếp thị, marketing

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Budget
Audience
Brand
Strategy
Marketing
(n) ngân sách
(n) tiếp thị, marketing
(n) khán giả, đối tượng khách hàng
(n) thương hiệu
(n) chiến lược

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Budget” mean?
4. What does “Audience” mean?
5. What does “Brand” mean?
6. What does “Strategy” mean?
7. What does “Marketing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: