Từ Vựng:
Nps: (n) điểm số quảng cáo ròng
Empathy: (n) sự đồng cảm
Complaints: (n) các khiếu nại
Motivate: (v) thúc đẩy
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Nps: (n) điểm số quảng cáo ròng
Empathy: (n) sự đồng cảm
Complaints: (n) các khiếu nại
Motivate: (v) thúc đẩy
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: