Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đơn Xin Quy Hoạch – Easy Level

Planning
(n) sự quy hoạch, kế hoạch
Application
(n) đơn xin, hồ sơ; (n) sự ứng dụng
Project
(n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
Parking
(n) bãi đỗ xe
Impact
(n) tác động, ảnh hưởng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Planning
Application
Project
Parking
Impact
(n) đơn xin, hồ sơ; (n) sự ứng dụng
(n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
(n) bãi đỗ xe
(n) sự quy hoạch, kế hoạch
(n) tác động, ảnh hưởng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Planning” mean?
4. What does “Application” mean?
5. What does “Project” mean?
6. What does “Parking” mean?
7. What does “Impact” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: