Từ Vựng:
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Analysis: (n) sự phân tích
Positioning: (n) định vị
Features: (n) tính năng
Premium: (adj) cao cấp; (n) phí bảo hiểm, giá cao hơn bình thường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Analysis: (n) sự phân tích
Positioning: (n) định vị
Features: (n) tính năng
Premium: (adj) cao cấp; (n) phí bảo hiểm, giá cao hơn bình thường
Luyện tập thêm về bài học này: