Từ Vựng:
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Pricing: (n) việc định giá
Margin: (n) lợi nhuận biên
Positioning: (n) định vị sản phẩm
Affordability: (n) khả năng chi trả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Pricing: (n) việc định giá
Margin: (n) lợi nhuận biên
Positioning: (n) định vị sản phẩm
Affordability: (n) khả năng chi trả
Luyện tập thêm về bài học này: