Từ Vựng:
Installation: (n) sự cài đặt, lắp đặt
Interface: (n) giao diện
Technician: (n) kỹ thuật viên
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Installation: (n) sự cài đặt, lắp đặt
Interface: (n) giao diện
Technician: (n) kỹ thuật viên
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: