Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trì Hoãn Phát Hành Sản Phẩm vì Lý Do Chất Lượng – Advanced Level

Launch
(v) ra mắt, phát hành; (n) sự ra mắt, sự phát hành
Delay
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Quality
(n) chất lượng
Issue
(n) vấn đề, sự cố; (v) phát hành, đưa ra
Satisfaction
(n) sự hài lòng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Launch
Delay
Quality
Issue
Satisfaction
(n) vấn đề, sự cố; (v) phát hành, đưa ra
(n) sự hài lòng
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
(v) ra mắt, phát hành; (n) sự ra mắt, sự phát hành
(n) chất lượng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Launch” mean?
4. What does “Delay” mean?
5. What does “Quality” mean?
6. What does “Issue” mean?
7. What does “Satisfaction” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: