Từ Vựng:
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Inclusive: (adj) bao trùm, toàn diện
Screen reader: (n) trình đọc màn hình
Caption: (n) phụ đề
Navigation: (n) điều hướng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Inclusive: (adj) bao trùm, toàn diện
Screen reader: (n) trình đọc màn hình
Caption: (n) phụ đề
Navigation: (n) điều hướng
Luyện tập thêm về bài học này: