Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Roadmap: (n) lộ trình
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Regulation: (n) quy định
Transparent: (adj) minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Roadmap: (n) lộ trình
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Regulation: (n) quy định
Transparent: (adj) minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: