Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Mô Hình Giá Doanh Nghiệp Mới – Advanced Level

Tier
(n) tầng lớp, cấp độ
Usage
(n) sự sử dụng
Enterprise
(n) doanh nghiệp
Discount
(n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Launch
(v) ra mắt, phát hành; (n) sự ra mắt, sự phát hành

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tier
Usage
Enterprise
Discount
Launch
(n) sự sử dụng
(n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
(n) doanh nghiệp
(n) tầng lớp, cấp độ
(v) ra mắt, phát hành; (n) sự ra mắt, sự phát hành

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tier” mean?
4. What does “Usage” mean?
5. What does “Enterprise” mean?
6. What does “Discount” mean?
7. What does “Launch” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: