Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bản Đồ Định Vị Thị Trường – Medium Level

Position
(n) vị trí, chức vụ; (v) định vị, đặt vào vị trí
Axes
(n) trục (số nhiều của axis)
Competitor
(n) đối thủ cạnh tranh
Strategy
(n) chiến lược
Differentiate
(v) phân biệt, tạo sự khác biệt

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Position
Axes
Competitor
Strategy
Differentiate
(n) chiến lược
(n) trục (số nhiều của axis)
(n) đối thủ cạnh tranh
(v) phân biệt, tạo sự khác biệt
(n) vị trí, chức vụ; (v) định vị, đặt vào vị trí

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Position” mean?
4. What does “Axes” mean?
5. What does “Competitor” mean?
6. What does “Strategy” mean?
7. What does “Differentiate” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: