Từ Vựng:
Position: (n) vị trí, chức vụ; (v) định vị, đặt vào vị trí
Axes: (n) trục (số nhiều của axis)
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Strategy: (n) chiến lược
Differentiate: (v) phân biệt, tạo sự khác biệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Position: (n) vị trí, chức vụ; (v) định vị, đặt vào vị trí
Axes: (n) trục (số nhiều của axis)
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Strategy: (n) chiến lược
Differentiate: (v) phân biệt, tạo sự khác biệt
Luyện tập thêm về bài học này: