Từ Vựng:
Engineering: (n) kỹ thuật
Battery: (n) pin
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Quality: (n) chất lượng
Accept: (v) chấp nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Engineering: (n) kỹ thuật
Battery: (n) pin
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Quality: (n) chất lượng
Accept: (v) chấp nhận
Luyện tập thêm về bài học này: