Từ Vựng:
Nps: (n) điểm quảng cáo ròng
Dissatisfaction: (n) sự không hài lòng
Usability: (n) khả năng sử dụng
Prioritize: (v) ưu tiên
Presentation: (n) bài thuyết trình; (n) sự trình bày sản phẩm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Nps: (n) điểm quảng cáo ròng
Dissatisfaction: (n) sự không hài lòng
Usability: (n) khả năng sử dụng
Prioritize: (v) ưu tiên
Presentation: (n) bài thuyết trình; (n) sự trình bày sản phẩm
Luyện tập thêm về bài học này: