Tiếng Anh Marketing: Xem Xét Kết Quả Khảo Sát NPS – Advanced Level

🎧 Xem Xét Kết Quả Khảo Sát NPS
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Nps: (n) điểm quảng cáo ròng

Dissatisfaction: (n) sự không hài lòng

Usability: (n) khả năng sử dụng

Prioritize: (v) ưu tiên

Presentation: (n) bài thuyết trình; (n) sự trình bày sản phẩm


Luyện tập thêm về bài học này: