Từ Vựng:
Delivery: (n) sự giao hàng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) làm chậm trễ
Compensation: (n) sự bồi thường
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delivery: (n) sự giao hàng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) làm chậm trễ
Compensation: (n) sự bồi thường
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này: