Từ Vựng:
Retrospective: (n) cuộc họp đánh giá lại; (adj) thuộc về quá khứ
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Stress: (n) áp lực, căng thẳng
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
Luyện tập thêm về bài học này: