Từ Vựng:
Legal hold: (n) lệnh giữ tài liệu pháp lý
Litigation: (n) vụ kiện, quá trình tố tụng
Anticipated: (adj) được dự đoán trước
Documents: (n) tài liệu
Preserve: (v) bảo quản, lưu giữ (tài liệu)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Legal hold: (n) lệnh giữ tài liệu pháp lý
Litigation: (n) vụ kiện, quá trình tố tụng
Anticipated: (adj) được dự đoán trước
Documents: (n) tài liệu
Preserve: (v) bảo quản, lưu giữ (tài liệu)
Luyện tập thêm về bài học này: