Từ Vựng:
Restructuring: (n) tái cấu trúc
Ownership: (n) quyền sở hữu
Transition: (n) sự chuyển đổi; (v) chuyển đổi
Responsibilities: (n) trách nhiệm
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Restructuring: (n) tái cấu trúc
Ownership: (n) quyền sở hữu
Transition: (n) sự chuyển đổi; (v) chuyển đổi
Responsibilities: (n) trách nhiệm
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: