Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trở Lại Làm Việc Sau Chấn Thương Vai – Easy Level

Shoulder
(n) vai
Injury
(n) chấn thương
Plan
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Half days
(n) nửa ngày
Rest
(n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Shoulder
Injury
Plan
Half days
Rest
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
(n) nửa ngày
(n) chấn thương
(n) vai
(n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Shoulder” mean?
4. What does “Injury” mean?
5. What does “Plan” mean?
6. What does “Half days” mean?
7. What does “Rest” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: