Từ Vựng:
Tolerance: (n) dung sai
Precise: (adj) chính xác
Cnc machine: (n) máy công cụ điều khiển số bằng máy tính
Inspection: (n) kiểm tra
Quality control: (n) kiểm soát chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tolerance: (n) dung sai
Precise: (adj) chính xác
Cnc machine: (n) máy công cụ điều khiển số bằng máy tính
Inspection: (n) kiểm tra
Quality control: (n) kiểm soát chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: