Từ Vựng:
Efficiency: (n) hiệu suất
Simulate: (v) mô phỏng
Airflow: (n) luồng không khí
Sensor: (n) cảm biến
Benchmarking: (n) đánh giá chuẩn, so sánh hiệu suất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Efficiency: (n) hiệu suất
Simulate: (v) mô phỏng
Airflow: (n) luồng không khí
Sensor: (n) cảm biến
Benchmarking: (n) đánh giá chuẩn, so sánh hiệu suất
Luyện tập thêm về bài học này: