Từ Vựng:
Directive: (n) chỉ thị
Vessel: (n) bình chứa; (n) mạch (ống dẫn chất lỏng)
Pressure: (n) áp suất
Certificate: (n) chứng chỉ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Directive: (n) chỉ thị
Vessel: (n) bình chứa; (n) mạch (ống dẫn chất lỏng)
Pressure: (n) áp suất
Certificate: (n) chứng chỉ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này: