Từ Vựng:
Passive: (adj) bị động, thụ động (trong kiến trúc: không sử dụng năng lượng chủ động, tận dụng các yếu tố tự nhiên)
Shading: (n) che bóng, che nắng
Energy: (n) năng lượng
Environment: (n) môi trường
Consumption: (n) sự tiêu thụ (năng lượng, tài nguyên)
Luyện tập thêm về bài học này: