Từ Vựng:
Yield: (n) sản lượng; (v) sinh lợi, cho ra
Defect: (n) khuyết tật, lỗi
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Yield: (n) sản lượng; (v) sinh lợi, cho ra
Defect: (n) khuyết tật, lỗi
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: