1. Misleading
2. Headline
3. Research
4. Correction
5. Confusion
(n) sự nhầm lẫn, sự bối rối
(adj) gây hiểu lầm
(n) sự sửa chữa, chỉnh sửa
(n) tiêu đề
(n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.