Từ Vựng:
Collaborator: (n) cộng tác viên
Agreement: (n) thỏa thuận
Secure: (v) đảm bảo; (adj) an toàn
Password: (n) mật khẩu
Lead: (v) dẫn đầu, chỉ đạo; (n) sự dẫn dắt, hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Collaborator: (n) cộng tác viên
Agreement: (n) thỏa thuận
Secure: (v) đảm bảo; (adj) an toàn
Password: (n) mật khẩu
Lead: (v) dẫn đầu, chỉ đạo; (n) sự dẫn dắt, hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: