Từ Vựng:
Data dictionary: (n) từ điển dữ liệu
Code: (n) mã; (v) mã hóa
Unit: (n) đơn vị
Admin: (n) quản trị viên
Error: (n) lỗi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Data dictionary: (n) từ điển dữ liệu
Code: (n) mã; (v) mã hóa
Unit: (n) đơn vị
Admin: (n) quản trị viên
Error: (n) lỗi
Luyện tập thêm về bài học này: