Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Giai Đoạn Rửa Trôi trong Nghiên Cứu Chéo – Advanced Level

Crossover
(n) phương pháp nghiên cứu chéo
Washout period
(n) giai đoạn rửa thuốc
Carryover
(n) hiệu ứng kéo dài (ảnh hưởng còn sót lại từ điều trị trước)
Half-life
(n) thời gian bán thải
Biased
(adj) có thành kiến, thiên vị

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Crossover
Washout period
Carryover
Half-life
Biased
(n) giai đoạn rửa thuốc
(n) phương pháp nghiên cứu chéo
(n) thời gian bán thải
(adj) có thành kiến, thiên vị
(n) hiệu ứng kéo dài (ảnh hưởng còn sót lại từ điều trị trước)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Crossover” mean?
4. What does “Washout period” mean?
5. What does “Carryover” mean?
6. What does “Half-life” mean?
7. What does “Biased” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: