Từ Vựng:
Crossover: (n) phương pháp nghiên cứu chéo
Washout period: (n) giai đoạn rửa thuốc
Carryover: (n) hiệu ứng kéo dài (ảnh hưởng còn sót lại từ điều trị trước)
Half-life: (n) thời gian bán thải
Biased: (adj) có thành kiến, thiên vị
Luyện tập thêm về bài học này: