Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Công Bố Nợ Tiềm Tàng Theo IFRS – Easy Level

Contingent
(adj) phụ thuộc vào điều kiện; (n) nhóm người đại diện
Liability
(n) trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ tài chính
Disclose
(v) tiết lộ, công bố thông tin
Estimate
(v) ước tính; (n) sự ước tính
Obligation
(n) nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Contingent
Liability
Disclose
Estimate
Obligation
(v) ước tính; (n) sự ước tính
(n) trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ tài chính
(adj) phụ thuộc vào điều kiện; (n) nhóm người đại diện
(v) tiết lộ, công bố thông tin
(n) nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Contingent” mean?
4. What does “Liability” mean?
5. What does “Disclose” mean?
6. What does “Estimate” mean?
7. What does “Obligation” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: