Từ Vựng:
Feasibility: (n) tính khả thi
Recruitment: (n) việc tuyển chọn, tuyển dụng
Criteria: (n) tiêu chí
Equipment: (n) thiết bị
Sponsor: (n) nhà tài trợ; (v) tài trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Feasibility: (n) tính khả thi
Recruitment: (n) việc tuyển chọn, tuyển dụng
Criteria: (n) tiêu chí
Equipment: (n) thiết bị
Sponsor: (n) nhà tài trợ; (v) tài trợ
Luyện tập thêm về bài học này: