Tiếng Anh Cho Y Tá: Hướng Dẫn Xuất Viện – Medium Level

🎧 Hướng Dẫn Xuất Viện
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Discharge: (n) sự xuất viện, sự thải ra; (v) xuất viện, thải ra

Medicine: (n) thuốc, y học

Appointment: (n) cuộc hẹn, sự chỉ định (bổ nhiệm)

Checkup: (n) kiểm tra sức khỏe

Avoid: (v) tránh, né tránh


Luyện tập thêm về bài học này: